equine encephalomyelitis

equine encephalomyelitis

A veterinarian examines a horse for signs of equine encephalomyelitis.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bệnh viêm não tủy ngựa: "equine encephalomyelitis" một bệnh viêm não tủy sốngngựa, do virus gây ra lây truyền qua muỗi từ ngựa nhiễm bệnh. Bệnh này cũng có thể ảnh hưởng đến con người các động vật khác.

dụ sử dụng
  • (Sự bùng phát bệnh viêm não tủy ngựa đã khiến nhiều con ngựa bị cách ly.)
  • (Tiêm phòng rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh viêm não tủy ngựa trong các chuồng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equine encephalomyelitis virus": virus gây bệnh viêm não tủy ngựa.
    • The equine encephalomyelitis virus is transmitted by mosquitoes. (Virus gây bệnh viêm não tủy ngựa được truyền qua muỗi.)
  • "eastern equine encephalomyelitis": một dạng bệnh viêm não tủy ngựa phía đông, thường nghiêm trọng hơn.
    • Eastern equine encephalomyelitis has a high mortality rate in horses. (Bệnh viêm não tủy ngựa phía đông tỷ lệ tử vong caongựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Encephalomyelitis (n): viêm não tủy (một thuật ngữ chung chỉ tình trạng viêm não tủy sống).
    • Encephalomyelitis can be caused by various viruses. (Viêm não tủy có thể do nhiều loại virus khác nhau gây ra.)
  • Equine (adj): thuộc về ngựa.
    • Equine diseases often require specialized veterinary care. (Các bệnh về ngựa thường cần sự chăm sóc thú y chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Equine viral encephalitis: viêm não do virusngựa (một thuật ngữ tương đương).
    • Equine viral encephalitis is another name for equine encephalomyelitis. (Viêm não do virusngựa một tên gọi khác của bệnh viêm não tủy ngựa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan